săn tin

săn tin

Các phóng viên đang tích cực săn tin về vụ án.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tìm kiếm, thu thập thông tin, tin tức một cách tích cực chủ động: Hành động của các nhà báo, phóng viên hoặc người làm công tác truyền thông khi đi tìm các sự kiện, câu chuyện để đưa tin.
    • Theo đuổi, khai thác một thông tin cụ thể: Chỉ việc tập trung nỗ lực để được một tin tức, thông tin quan trọng hoặc mới nhất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các phóng viên đang tích cực săn tin về vụ án. (Các phóng viên đang tích cực tìm kiếm thông tin về vụ án.)
    • Anh ấy một nhà báo giỏi, luôn biết cách săn tin nóng hổi. (Anh ấy một nhà báo giỏi, luôn biết cách thu thập những tin tức mới nhất.)
    • Để viết bài phóng sự đó, tôi đã phải săn tin suốt một tuần. (Để viết bài phóng sự đó, tôi đã phải tìm kiếm thông tin suốt một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Săn tin chớp nhoáng": chỉ việc tìm kiếm đưa tin rất nhanh, kịp thời về các sự kiện đang diễn ra.
    • Đội ngũ phóng viên của hãng thông tấn này nổi tiếng với khả năng săn tin chớp nhoáng.
  • "Săn tin giật gân": chỉ việc tìm kiếm những thông tin gây sốc, thu hút sự chú ý của công chúng.
    • Một số tờ báo lá cải chỉ chú trọng săn tin giật gân.
  • "Săn tin tại hiện trường": chỉ hành động trực tiếp tới nơi xảy ra sự việc để thu thập thông tin.
    • Phóng viên phải mặt để săn tin tại hiện trường ngay khi sự cố xảy ra.
Biến thể từ gần giống
  • Săn ảnh (động từ): hành động tích cực tìm kiếm, chụp các bức ảnh giá trị tin tức hoặc nghệ thuật.
    • Nhiếp ảnh gia săn ảnh về đời sống chim hoang dã.
  • Săn tin tức (cụm động từ): cách nói đầy đủ hơn, nhấn mạnh đối tượng tin tức.
  • Lùng sục tin tức (cụm động từ): sắc thái mạnh hơn, chỉ việc tìm kiếm ráo riết, tỉ mỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Truy tìm tin tức: tìm kiếm tin tức một cách hệ thống.
  • Thu thập thông tin: hành động gom góp, tập hợp các thông tin từ nhiều nguồn.
  • Theo dõi tin tức: chú ý, quan sát để cập nhật tin tức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Săn lùng tin tức: kết hợp với "lùng", nhấn mạnh tính chất ráo riết, quyết liệt trong việc tìm kiếm.
    • Cảnh sát phóng viên đang săn lùng tin tức về tên tội phạm bỏ trốn.
  • Đi săn tin: cách nói thông tục, chỉ hành động đi tìm tin.
    • Nhóm phóng viên trẻ hăng hái đi săn tin ở vùng sâu vùng xa.
Thành ngữ liên quan
  • "Săn tin như săn thú": so sánh việc tìm kiếm tin tức với việc săn bắn, thể hiện sự quyết liệt, khó khăn đòi hỏi kỹ năng.
    • Nghề báo đôi khi cũng vất vả, phải săn tin như săn thú vậy.
  • "Con mắt săn tin": chỉ khả năng nhạy bén, tinh tường trong việc phát hiện thông tin giá trị.
    • Ông ấy con mắt săn tin rất nhạy, chẳng sự kiện nào có thể qua mặt được.